Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

사다

Đây là động từ chỉ việc trao đổi tiền lấy hàng hóa hoặc dịch vụ. Trong tiếng Việt, nó có nghĩa là 'mua'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

옷을 사요

Tôi mua quần áo

빵을 사고 싶어요

Tôi muốn mua bánh mì

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí