Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

없다

Nó diễn tả việc không sở hữu một thứ gì đó hoặc một đối tượng không tồn tại ở một vị trí cụ thể. Trong tiếng Việt nghĩa là 'không có'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

시간이 없어요

Tôi không có thời gian

친구는 없어요

Tôi không có bạn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí