Tìm hiểu thêm về từ này
말하다
Đây là động từ chỉ hành động phát ra âm thanh thành lời để giao tiếp. Nó bao hàm cả việc trình bày hoặc trò chuyện với ai đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
한국어를 말해요
Tôi nói tiếng Hàn
천천히 말해 주세요
Làm ơn hãy nói chậm lại
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.