Tìm hiểu thêm về từ này
만나다
Động từ này diễn tả việc hai hay nhiều người tập hợp lại tại một địa điểm theo kế hoạch hoặc tình cờ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
친구를 만나요
Tôi gặp bạn bè
어디에서 만날까요
Chúng ta sẽ gặp nhau ở đâu nhỉ?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.