Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

하다

Nó diễn tả một hành động, hoạt động hoặc thực hiện một việc gì đó. Nó tương đương với từ 'làm' trong tiếng Việt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

공부를 해요

Tôi học bài

뭐 해요

Bạn đang làm gì thế?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí