Tìm hiểu thêm về từ này
좋아하다
Đây là động từ biểu thị cảm xúc tích cực hoặc sự ưu ái đối với một đối tượng, sự vật hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
김치를 좋아해요
Tôi thích Kimchi
여름을 좋아해요
Tôi thích mùa hè
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.