Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

있다

Nó có hai nghĩa chính: diễn tả việc sở hữu một thứ gì đó hoặc sự hiện diện của ai đó ở một nơi nào đó. Trong tiếng Việt nghĩa là 'có' hoặc 'ở'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

돈이 있어요

Tôi có tiền

집에 있어요

Tôi ở nhà

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí