Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

출발

Hành động bắt đầu rời khỏi một địa điểm để bắt đầu một chuyến đi. Đây là thời điểm bắt đầu di chuyển của các phương tiện như máy bay, tàu hỏa hoặc xe khách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

출발 시간은 9시입니다.

Giờ khởi hành là 9 giờ.

우리는 내일 출발해요.

Chúng tôi sẽ khởi hành vào ngày mai.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí