Tìm hiểu thêm về từ này
택시
Phương tiện vận chuyển hành khách theo yêu cầu riêng, có tính phí dựa trên quãng đường di chuyển. Bạn có thể vẫy taxi trên đường hoặc đặt qua ứng dụng điện thoại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
택시를 불러 주세요.
Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi.
택시 기사님 여기 세워주세요.
Bác tài ơi, làm ơn cho tôi xuống xe ở đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.