Tìm hiểu thêm về từ này
표
Từ này chỉ một mảnh giấy hoặc mã điện tử xác nhận quyền được sử dụng dịch vụ hoặc tham gia sự kiện. Nó thường được dùng cho tàu hỏa, xem phim hoặc tham quan.
Ví dụ trong ngữ cảnh
기차 표 두 장 주세요.
Cho tôi hai vé tàu hỏa.
표를 어디에서 사요?
Mua vé ở đâu vậy?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.