Tìm hiểu thêm về từ này
체크인
Đây là quy trình đăng ký khi bạn đến khách sạn hoặc sân bay để bắt đầu sử dụng dịch vụ. Nhân viên sẽ kiểm tra thông tin đặt chỗ và giao chìa khóa phòng cho bạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
체크인은 몇 시예요?
Mấy giờ là giờ nhận phòng?
여기에서 체크인해 주세요.
Làm ơn làm thủ tục nhận phòng tại đây.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.