Tìm hiểu thêm về từ này
예약
Đây là hành động thỏa thuận trước để giữ chỗ hoặc dịch vụ nào đó như phòng ở hoặc bàn ăn. Việc này giúp tránh tình trạng hết chỗ khi đến nơi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
예약을 확인하고 싶어요.
Tôi muốn xác nhận việc đặt trước.
오늘 방 예약이 가능해요?
Hôm nay có thể đặt phòng được không?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.