Tìm hiểu thêm về từ này
도착
Hành động kết thúc một lộ trình di chuyển tại điểm đích đã định. Nó cũng được dùng để chỉ thời điểm một phương tiện giao thông cập bến hoặc hạ cánh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
기차가 곧 도착해요.
Tàu hỏa sắp đến nơi rồi.
도착 시간이 언제예요?
Thời gian đến nơi là khi nào vậy?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.