Tìm hiểu thêm về từ này
출입국
Từ này chỉ việc đi ra khỏi một quốc gia hoặc đi vào một quốc gia khác thông qua cửa khẩu. Đây là quy trình kiểm tra giấy tờ pháp lý của hành khách tại biên giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
출입국 심사가 빨라요.
Thủ tục xuất nhập cảnh nhanh chóng.
출입국 관리소는 어디예요?
Văn phòng quản lý xuất nhập cảnh ở đâu vậy?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.