Tìm hiểu thêm về từ này
환전
Đây là hoạt động chuyển đổi đơn vị tiền tệ của quốc gia này sang quốc gia khác. Tỷ giá hối đoái sẽ thay đổi tùy theo thời điểm giao dịch.
Ví dụ trong ngữ cảnh
환전소가 어디에 있어요?
Quầy đổi tiền ở đâu vậy?
달러를 원화로 환전해 주세요.
Làm ơn đổi đô la sang tiền Won.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.