Tìm hiểu thêm về từ này
할아버지
Từ này dùng để chỉ người cha của cha hoặc mẹ mình. Đây là cách gọi thể hiện sự kính trọng đối với người lớn tuổi trong gia đình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
할아버지는 산책을 좋아하세요
Ông thích đi dạo
할아버지 댁에 가요
Tôi đến nhà ông
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.