Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

삼촌

Trong tiếng Hàn, '삼촌' thường chỉ anh em trai của bố chưa lập gia đình hoặc gọi chung. Trong tiếng Việt, tùy trường hợp sẽ dịch là 'chú' (em bố) hoặc 'cậu' (em mẹ).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

삼촌이 용돈을 주셨어요

Chú đã cho tôi tiền tiêu vặt

삼촌은 정말 재미있어요

Chú thực sự rất vui tính

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí