Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

아내

Từ này dùng để chỉ người phụ nữ trong mối quan hệ hôn nhân. Người Việt cũng hay dùng từ 'bà xã' trong giao tiếp thân mật.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

아내를 많이 사랑해요

Tôi yêu vợ mình rất nhiều

아내와 여행을 가요

Tôi đi du lịch cùng vợ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí