Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Đây là từ để em trai gọi anh trai mình. Ngoài quan hệ huyết thống, nam giới cũng dùng từ này để gọi những người đàn ông lớn tuổi hơn mà họ thân thiết.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

형은 대학생이에요

Anh trai là sinh viên đại học

형이랑 축구를 해요

Tôi chơi bóng đá cùng anh trai

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí