Tìm hiểu thêm về từ này
가족
Từ này dùng để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân cùng chung sống. Đây là từ trang trọng và phổ biến nhất để nói về gia đình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
우리 가족은 네 명이에요
Gia đình tôi có bốn người
가족사진을 찍어요
Chụp ảnh gia đình
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.