Tìm hiểu thêm về từ này
동생
Từ này dùng để chỉ em trai hoặc em gái nói chung. Nếu muốn cụ thể hơn, người ta dùng 'nam-dongsaeng' cho em trai và 'yeo-dongsaeng' cho em gái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
제 동생은 귀여워요
Em của tôi rất đáng yêu
동생하고 같이 놀아요
Tôi chơi cùng với em
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hàn
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.