Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

오빠

Đây là từ để em gái gọi anh trai mình. Giống như 'hyeong', phái nữ cũng dùng từ này để gọi những người nam giới lớn tuổi hơn có mối quan hệ thân thiết.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

오빠가 영화 티켓을 샀어요

Anh trai đã mua vé xem phim

우리 오빠는 키가 커요

Anh trai của em rất cao

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí