💪
Động từ thông dụng
A1 · Người mới học
20 thẻ
Đi, ăn, muốn, có — những từ chỉ hành động hàng ngày giúp vận hành những câu nói đầu tiên của bạn.
🚶
가다 đi
🏃 오다 đến
🍚 먹다 ăn
☕ 마시다 Uống
✅ 하다 Làm
👀 보다 Xem
😴 자다 Ngủ
📦 있다 Có
🚫 없다 Không có
🛍️ 사다 Mua
📖 읽다 đọc
✍️ 쓰다 Viết
🎧 듣다 Nghe
🗣️ 말하다 Nói
🎓 배우다 Học
📝 공부하다 Học
🤝 만나다 Gặp
❤️ 좋아하다 Thích
🌟 원하다 Muốn
⏳ 기다리다 đợi
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.