Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

縦断的

Phương pháp nghiên cứu quan sát hoặc thu thập dữ liệu từ cùng một đối tượng lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian dài. Điều này cho phép phân tích sự phát triển hoặc biến đổi theo tiến trình thời gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

縦断的な調査を実施する

Thực hiện một cuộc khảo sát theo chiều dọc

縦断的データを分析する

Phân tích dữ liệu theo tiến trình thời gian

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí