Tìm hiểu thêm về từ này
助成金
Đây là khoản kinh phí được cấp bởi các tổ chức chính phủ hoặc tư nhân để hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu khoa học hoặc dự án cụ thể. Người nhận không có nghĩa vụ phải hoàn trả số tiền này nếu sử dụng đúng mục đích.
Ví dụ trong ngữ cảnh
研究助成金を申請する
Xin cấp khoản trợ cấp nghiên cứu
助成金で設備を整える
Trang bị cơ sở vật chất bằng tiền tài trợ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.