Tìm hiểu thêm về từ này
再現性
Tính tái lập là khả năng một thí nghiệm hoặc nghiên cứu có thể được thực hiện lại bởi những người khác mà vẫn cho ra kết quả tương tự. Điều này đảm bảo rằng kết quả nghiên cứu không phải là ngẫu nhiên hay sai sót.
Ví dụ trong ngữ cảnh
実験の再現性を確認する
Xác nhận tính tái lập của thí nghiệm
再現性の高い手法を選ぶ
Lựa chọn phương pháp có tính tái lập cao
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.