Tìm hiểu thêm về từ này
口頭試問
Hình thức kiểm tra bằng miệng trong đó hội đồng giám khảo đặt câu hỏi trực tiếp để đánh giá kiến thức và năng lực của thí sinh. Nó thường được sử dụng trong các kỳ thi bảo vệ luận án thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
口頭試問で質問に答える
Trả lời các câu hỏi trong buổi vấn đáp
口頭試問の対策を行う
Thực hiện các phương pháp chuẩn bị cho kỳ thi vấn đáp
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.