Tìm hiểu thêm về từ này
履歴書
Tài liệu tóm tắt quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc và các thành tựu cá nhân của một người. Trong học thuật, nó đặc biệt nhấn mạnh vào các bằng cấp và các bài báo khoa học đã xuất bản.
Ví dụ trong ngữ cảnh
最新の履歴書を送付する
Gửi bản sơ yếu lý lịch mới nhất
履歴書に業績を記す
Ghi các thành tích vào sơ yếu lý lịch
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.