Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

実地調査

Hoạt động thu thập dữ liệu trực tiếp tại hiện trường thay vì chỉ dựa vào tài liệu lý thuyết trong thư viện hay phòng thí nghiệm. Nó giúp nhà nghiên cứu quan sát thực tế và thu thập bằng chứng khách quan nhất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

海外で実地調査を行う

Tiến hành khảo sát thực địa ở nước ngoài

実地調査の記録を整理した

Sắp xếp lại các ghi chép từ chuyến khảo sát thực địa

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí