Tìm hiểu thêm về từ này
実地調査
Hoạt động thu thập dữ liệu trực tiếp tại hiện trường thay vì chỉ dựa vào tài liệu lý thuyết trong thư viện hay phòng thí nghiệm. Nó giúp nhà nghiên cứu quan sát thực tế và thu thập bằng chứng khách quan nhất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
海外で実地調査を行う
Tiến hành khảo sát thực địa ở nước ngoài
実地調査の記録を整理した
Sắp xếp lại các ghi chép từ chuyến khảo sát thực địa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.