Tìm hiểu thêm về từ này
標本
Mẫu là một phần nhỏ được lựa chọn từ một quần thể lớn hơn để tiến hành nghiên cứu và phân tích. Kết quả thu được từ mẫu thường được dùng để suy rộng ra cho toàn bộ tổng thể nghiên cứu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
標本を無作為に抽出した
Đã trích xuất mẫu một cách ngẫu nhiên
標本のサイズを拡大する
Mở rộng kích thước mẫu
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.