Tìm hiểu thêm về từ này
終身在職権
Chế độ bổ nhiệm giáo sư hoặc nhà nghiên cứu vào một vị trí làm việc ổn định lâu dài, bảo vệ họ khỏi việc bị sa thải vô lý. Điều này đảm bảo quyền tự do học thuật để họ có thể theo đuổi các nghiên cứu gây tranh cãi hoặc dài hạn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
終身在職権を獲得した
Đã đạt được quyền giáo sư suốt đời
終身在職権の審査を待つ
Chờ đợi kết quả xét duyệt biên chế vĩnh viễn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.