Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Từ này dùng để nối hai hoặc nhiều danh từ lại với nhau khi người nói muốn liệt kê toàn bộ các đối tượng đó. Nó không dùng để nối các câu hoặc tính từ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ペンとノートをかいました。

Tôi đã mua bút và vở.

やまとさんとたなかさんはともだちです。

Anh Yamato và anh Tanaka là bạn bè.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí