Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

しかし

Từ này dùng để chuyển ý khi câu tiếp theo đưa ra một nội dung tương phản với câu trước đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'demo'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

なつになりました。しかしあまりあつくないです。

Đã sang mùa hè rồi. Tuy nhiên trời không nóng lắm.

しゅくだいをしました。しかしわすれました。

Tôi đã làm bài tập về nhà. Nhưng tôi đã quên nó ở nhà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí