Tìm hiểu thêm về từ này
それから
Từ này giúp nối hai câu để chỉ ra rằng hành động ở câu thứ hai xảy ra sau hành động ở câu thứ nhất. Nó cũng có thể dùng để bổ sung thêm thông tin vào danh sách.
Ví dụ trong ngữ cảnh
テニスをしました。それからおふろにはいりました。
Tôi đã chơi tennis. Sau đó tôi đã đi tắm bồn.
パンをかいました。それからぎゅうにゅうをかいました。
Tôi đã mua bánh mì. Sau đó tôi đã mua sữa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.