Tìm hiểu thêm về từ này
ながら
Đuôi từ này được gắn vào thân động từ để chỉ một hành động phụ được thực hiện song song với hành động chính. Hành động ở vế sau thường là hành động trọng tâm hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
おんがくをききながらあるきます。
Tôi vừa đi bộ vừa nghe nhạc.
テレビをみながらごはんをたべます。
Tôi vừa ăn cơm vừa xem tivi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.