Tìm hiểu thêm về từ này
あとで
Khi dùng với động từ, động từ phải chia ở thể quá khứ (thể Ta). Khi dùng với danh từ, cần thêm trợ từ 'no' ở giữa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
しごとのあとで、のみにいきます。
Sau khi làm việc xong, tôi sẽ đi uống.
ごはんをたべたあとで、さんぽします。
Sau khi ăn cơm xong, tôi đi dạo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.