Tìm hiểu thêm về từ này
まえに
Cấu trúc này đi kèm với động từ thể từ điển hoặc danh từ để xác định mốc thời gian trước khi một việc gì đó bắt đầu. Đây là cách cơ bản để sắp xếp thứ tự công việc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ねるまえに、はをみがきます。
Trước khi đi ngủ, tôi đánh răng.
ごはんをたべるまえに、てをあらいます。
Trước khi ăn cơm, tôi rửa tay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.