Tìm hiểu thêm về từ này
も
Trợ từ này thay thế cho 'wa' hoặc 'ga' để chỉ rằng đối tượng đó cũng có đặc điểm tương tự như đối tượng đã nhắc đến trước đó. Nó cũng có thể dùng để liệt kê nhiều thứ cùng loại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
わたしもにほんごをべんきょうします。
Tôi cũng học tiếng Nhật.
りんごもみかんもすきです。
Tôi thích cả táo và quýt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.