Tìm hiểu thêm về từ này
のに
Cấu trúc này thể hiện sự bất ngờ, thất vọng hoặc không hài lòng của người nói. Nó nối hai vế câu nơi vế sau trái ngược với những gì lẽ ra phải xảy ra từ vế trước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
たかいのに、かいました。
Mặc dù đắt nhưng tôi đã mua nó.
べんきょうしたのに、わすれました。
Mặc dù đã học bài nhưng tôi lại quên mất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.