Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

手袋

Đây là vật dụng đeo vào tay để bảo vệ bàn tay khỏi chấn thương, bụi bẩn hoặc hóa chất khi làm việc. Có nhiều loại từ găng tay vải thông thường đến găng tay cao su chuyên dụng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

作業用の手袋をはめます

Đeo găng tay bảo hộ lao động

手袋をして作業してください

Hãy đeo găng tay khi làm việc

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí