Tìm hiểu thêm về từ này
懐中電灯
Đây là thiết bị chiếu sáng cầm tay chạy bằng pin, rất hữu ích khi mất điện hoặc làm việc trong bóng tối. Hiện nay các loại đèn pin LED rất phổ biến vì độ sáng cao và tiết kiệm năng lượng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
停電なので懐中電灯を使います
Vì mất điện nên tôi sử dụng đèn pin
懐中電灯の電池が切れました
Đèn pin đã hết pin rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.