Tìm hiểu thêm về từ này
ハンマー
Một loại dụng cụ có đầu nặng dùng để đóng đinh hoặc đập vỡ các vật thể. Trong tiếng Nhật, từ này được mượn từ tiếng Anh 'hammer'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ハンマーで釘を打ちます
Đóng đinh bằng búa.
新しいハンマーを店で買いました
Tôi đã mua một chiếc búa mới ở cửa hàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.