Tìm hiểu thêm về từ này
テープ
Một dải vật liệu mỏng có phủ lớp keo dính dùng để dán các vật lại với nhau. Có nhiều loại như băng keo đóng gói, băng keo điện hoặc băng keo hai mặt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
テープで箱を閉じます
Đóng thùng bằng băng keo.
粘着テープをどこに置きましたか
Bạn đã để cuộn băng keo dính ở đâu thế?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.