Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

テープ

Một dải vật liệu mỏng có phủ lớp keo dính dùng để dán các vật lại với nhau. Có nhiều loại như băng keo đóng gói, băng keo điện hoặc băng keo hai mặt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

テープで箱を閉じます

Đóng thùng bằng băng keo.

粘着テープをどこに置きましたか

Bạn đã để cuộn băng keo dính ở đâu thế?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí