Tìm hiểu thêm về từ này
のこぎり
Dụng cụ có lưỡi răng cưa sắc bén dùng để cắt gỗ hoặc các vật liệu khác. Đây là dụng cụ thiết yếu trong ngành mộc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
のこぎりで木を切ります
Cắt gỗ bằng cưa.
こののこぎりはよく切れます
Cái cưa này cắt rất sắc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.