Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

道具箱

Đây là loại thùng hoặc hộp dùng để chứa và tổ chức các loại công cụ như búa, kìm, ốc vít một cách gọn gàng. Nó giúp bảo quản dụng cụ tránh thất lạc và dễ dàng mang theo khi cần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

道具箱を整理しました

Tôi đã sắp xếp lại hộp đựng dụng cụ

道具箱の中にネジがあります

Có ốc vít ở trong hộp đựng dụng cụ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí