Tìm hiểu thêm về từ này
巻尺
Đây là loại thước đo chiều dài có thể cuộn lại gọn gàng vào trong một vỏ bảo vệ. Nó cho phép đo được những khoảng cách lớn mà vẫn dễ dàng mang theo bên người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
巻尺で部屋を測ります
Dùng thước cuộn để đo căn phòng
巻尺を忘れてしまいました
Tôi lỡ quên mất cái thước cuộn rồi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.