Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

巻尺

Đây là loại thước đo chiều dài có thể cuộn lại gọn gàng vào trong một vỏ bảo vệ. Nó cho phép đo được những khoảng cách lớn mà vẫn dễ dàng mang theo bên người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

巻尺で部屋を測ります

Dùng thước cuộn để đo căn phòng

巻尺を忘れてしまいました

Tôi lỡ quên mất cái thước cuộn rồi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí