Tìm hiểu thêm về từ này
釘
Một đoạn kim loại nhỏ, nhọn được dùng để cố định các vật liệu, thường là gỗ. Nó được sử dụng bằng cách đóng mạnh vào bề mặt bằng búa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
壁に釘を打ちました
Tôi đã đóng một chiếc đinh vào tường.
釘が一本足りません
Thiếu mất một chiếc đinh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.