Tìm hiểu thêm về từ này
布巾
Loại khăn bằng vải dùng để lau khô bát đĩa, lau mặt bàn hoặc cầm các vật nóng. Khăn cần được giặt sạch và phơi khô thường xuyên để tránh vi khuẩn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
清潔な布巾で皿を拭きます
Lau bát đĩa bằng khăn sạch
布巾を絞ってください
Hãy vắt khô chiếc khăn lau
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.