Tìm hiểu thêm về từ này
洗剤
Dung dịch hóa chất dùng để làm sạch dầu mỡ và vết bẩn bám trên bát đĩa, dụng cụ nấu ăn. Chỉ cần một lượng nhỏ cũng đủ để tạo bọt và làm sạch hiệu quả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
食器用洗剤を買ってきます
Tôi đi mua nước rửa bát đây
洗剤を少し使ってください
Hãy sử dụng một ít nước rửa bát thôi
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.