Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

洗剤

Dung dịch hóa chất dùng để làm sạch dầu mỡ và vết bẩn bám trên bát đĩa, dụng cụ nấu ăn. Chỉ cần một lượng nhỏ cũng đủ để tạo bọt và làm sạch hiệu quả.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

食器用洗剤を買ってきます

Tôi đi mua nước rửa bát đây

洗剤を少し使ってください

Hãy sử dụng một ít nước rửa bát thôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí