Tìm hiểu thêm về từ này
鍋
Một loại dụng cụ nấu ăn sâu lòng, thường có quai cầm và nắp đậy. Nồi được dùng để đun nước, nấu canh hoặc chế biến các món hầm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
鍋でお湯を沸かします
Tôi đun nước sôi bằng nồi
大きい鍋でカレーを作ります
Tôi nấu cà ri bằng một chiếc nồi lớn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.